|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Làm sạch vệ sinh môi trường công cộng, bệnh viện, trường học, các khu công nghiệp; dịch vụ môi trường xử lý chất thải, thu gom rác thải
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị máy móc
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh hàng công nghệ phẩm, điện máy, điện lạnh
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, xử lý và tiêu hủy rác thải rắn độc hại và không độc hại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, xử lý nước thải
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, xây dựng công viên, khuôn viên; cung cấp cây xanh, cây cảnh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế sử dụng chất thải
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ vệ sinh môi trường
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thông tắc, nạo hút bể phốt; nạo vét cống rãnh, vận chuyển chất thải từ bể phốt, cống rãnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bột men vi sinh dùng trong bể phốt, bột thông cống, thuốc muỗi, thuốc mối và các loại hóa chất diệt côn trùng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh đồ nhựa, inox, xe gom rác, thùng đựng rác các loại
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, bảo vệ môi trường trồng rừng
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề công nghiệp ngắn hạn (dưới 1 năm); liên kết đào tạo dạy nghề với các trường trung học chuyên nghiệp và cao đẳng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình văn hóa, danh lam thắng cảnh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh chợ, siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Dịch vụ diệt mối, muỗi, côn trùng; tổ chức phun muỗi, mối và xử lý nấm, mốc
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|