|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng cơ sở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, hóa mỹ phẩm; trang thiết bị nội ngoại thất văn phòng, hàng văn phòng phẩm, văn hóa phẩm được phép lưu hành, đồ gỗ nội, ngoại thất văn phòng, gia đình, trường học, khách sạn, bệnh viện, thảm đệm, chăn, màn, rèm, ga chải giường, gối, hàng dệt, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn inox, sắt, thép, đồng, nhôm, tôn, khoáng sản, kẽm và kim loại màu dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải dạng hình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị bưu chính viễn thông, trang thiết bị dụng cụ y tế; mua bán thang máy chở người, chở hàng; máy móc, thiết bị, vật liệu điện (tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơ le, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy móc, thiết bị y tế; hệ thống thiết bị phát thanh truyền hình và trường quay; hệ thống thiết bị bếp công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Buôn bán, lắp ráp, cài đặt máy tính, thiết bị phần mềm máy tính, thiết bị mạng, thiết bị giáo dục, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị khoa học kỹ thuật
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, khu vui chơi giải trí, du lịch sinh thái
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, thu hoạch, chế biến sản phẩm từ trồng rừng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai khoáng, chế biến khoáng sản
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ nội thất, ngoại thất văn phòng, gia đình, trường học, khách sạn, bệnh viện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi, giải trí
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4220
|
Chi tiết: Tu bổ và tôn tạo các di tích lịch sử văn hóa
|