|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thể thao, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước, môi trường
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế: kết cấu, quy hoạch, kiến trúc công trình; thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế: xây dựng công trình: Cầu đường bộ, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thóa nước xây dựng, viễn thông công nghệ thông tin; giám sát công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hoàn thiện công trình cầu đường bộ, lắp đặt, hoàn thiện thiết bị công trình điện; khảo sát địa chất, địa hình công trình; thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công và dự toán công trình dân dụng, giao thông, công nghiệp, thủy lợi; tư vấn quản lý chi phí xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thiết bị trường học, văn phòng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán hàng hóa, mỹ phẩm,hàng tiêu dùng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Nguyên liệu nông sản chế biến thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản
|