|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia công hàng dệt, nguyên liệu, phụ liệu ngành dệt may, hàng thủ mỹ nghệ hàng dệt, may
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: ô tô con 12 chỗ ngồi trở xuống; ô tô khách 12 chỗ, xe chuyên dụng: cứu thương, chờ tù, tang lễ; ô tô tải chuyên dụng: bồn, đông lạnh, rơ mooc; xe chuyên dụng: cứu hộ, cứu hỏa, chở rác, quét đường, phun nước, trộn bê tông, chụp X-quang
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( không bao gồm dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình: dao, kéo, gốm sứ, thủy tinh, đồ gỗ, lie; hàng tre, song, mây, vật liệu tết bện, nhạc cụ, khóa, két sắt
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất: Phụ liệu ngành may; nguyên liệu, vật tư, thiết bị, phụ tùng, phụ liệu hóa chất, thuốc nhuộm, các sản phẩm cuối cùng của ngành dệt, nguyên liệu bông xơ, bao bì; chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp, chế biến nông, lâm sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hàng thủ công mỹ nghệ, công nghiệp thực phẩm, công nghiệp tiêu dùngnguyên liệu, vật tư, thiết bị, phụ tùng, phụ liệu hóa chất, thuốc nhuộm, các sản phẩm cuối cùng của ngành dệt, may, nguyên liệu sản xuất bông xơ, bao bì; hàng dệt may; thiết bị phụ tùng ngành dệt may, phụ liệu hóa chất , phân bón, vật tư nông nghiệp, thuốc nhuộm, hàng công nghệ phẩm, nông, lâm, hải sản, mỹ nghệ, ô tô, xe ,máy, thiết bị âm thanh, ánh sáng, thiết bị tạo mẫu thời trang, phương tiện vận tải, vật liệu điện, điện tử, phần mền tin học, cao su, nước uống dinh dưỡng; thiết bị, phụ tùng, myas: công nghiệp, quang học, đo lường, thí nghiệm; phế liệu, sắt thép, kim loại màu; quần áo, thiết bị bảo hộ lao động, vật tư công nghiệp, bia, rượu, thuốc lá nội
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, xưởng, văn phòng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật: các loại giống cây trồng, phân bón; tư vấn: quy trình công nghệ, lập dự án đầu tư lĩnh vực dệt may, môi trường, sản xuất kỹ thuật, thương mại, chế tạo thiết bị,,linh kiện và lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, cầu thang, thang nâng, hạ, thang máy; sản xuất, mua bán sửa chữa, lắp đặt các sản phẩm cơ khí máy thiết bị công nghiệp; giám định,kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu hóa chất, thuốc nhuộm, các sản phẩm dệt may, đào tạo nghiên cứu khao học, chuyên giao công nghệ dệt may công nghiệp, cơ khí;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn: các loại giống cây trồng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện: Dân dụng, điện lạnh, công nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho vận, kho ngoại quan
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa, quốc tế
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Vui chơi giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Dịch vụ thể dục, thể thao
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Bán vé máy bay
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức: hội chợ triển lãm, biểu diễn thời trang, hội thảo, xúc tiến thương mại
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Pano, bảng hiệu, trang trí nội ngoại thất
|
|
6329
|
( Cung cấp thông tin thị trường)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Các loại quần, áo
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm nghiệm giống bông, giống cây trồng, chất lượng bông xơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy, thiết bị: bảo vệ, bảng điện tử, điện; phụ tùng ô tô xe máy
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Máy, thiết bị: bảo vệ, bảng điện tử, điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Các loại sơn, phụ gia ngành sơn, bao bì, nhựa PV, gạch xây dựng, gạch ốp lát
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công lắp ráp linh kiện điện tử
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh.
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất gia công giầy dép, mũ giày, in xoa và các phụ kiện của giày dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn: Xơ, sợi, vải, hàng may mặc, dệt kim, chỉ, khăn bông, len, thảm, đay tơ,tơ tằm, vải kỹ thuật, vải trang trí nội thất
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Trung tâm thương mại, dân dụng, công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị : Xây dựng và kỹ thuật dân dụng, văn phòng
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Chi tiết: giáo dục mầm non, chăm sóc và nuôi dạy trẻ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (không bao gồm đấu giá); Môi giới thương mại và đại diện thương nhân; đại lý: Bán vé máy bay, bưu chính viễn thông, phát hành các xuất bản phẩm được phép lưu hành
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
( Cung cấp thông tin thị trường)
|