|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Hoạt động mua bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng, nhà kho, khu triển lãm; cho thuê nhà, căn hộ có đồ đạc hoặc chưa có đồ đạc hoặc các phòng sử dụng để ở lâu dài; hoạt động quản lý nhà, chung cư; cho thuê nhà, đất không để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng, nhà kho, khu triển lãm; hoạt động quản lý, điều hành nhà và đất không phải để ở.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ, trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa; trồng rừng và chăm sóc rừng khác.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|