|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4290
|
Chi tiết: Công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, điện, thủy điện vừa và nhỏ, đường dây và trạm biến áp, bưu chính viễn thông, mạng truyền hình cáp, kênh tưới tiêu, nhà máy và hệ thống nước thải, bể chứa, hệ thống ống dẫn
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1324
|
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vật liệu xây dựng, các sản phẩm cơ khí
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề và liên kết dạy nghề dài hạn từ 1 đến 3 năm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Tháo dỡ các công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế: kiến trúc, kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, đường ống, thủy lợi, cấp thoát nước, điện, điều hòa không khí công trình, nội, ngoại thất công trình; giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, điện, hạ tầng kỹ thuật đô thị; tư vấn đấu thầu, quản lý chi phí dự án, thẩm tra thiết kế và dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, điện đến 35 KV, hạ tầng kỹ thuật đô thị; thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, đường ống, kiến trúc giao thông
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1322
|
|
|
1329
|
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|