|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ xăng, dầu; phân phối sản phẩm dầu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu, nhiên liệu sinh học (ethanolfuel, biodiesel) và thực hiện các hoạt động liên quan đến lĩnh vực sản xuất, kinh doanh nhiên liệu sinh học
|
|
4290
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Sản xuất và mua bán giống cây trồng
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất và mua bán thuốc khử trùng cho nuôi trồng thủy sản, thuốc khử trùng và làm dịch vụ khử trùng cho hàng hóa xuất nhập khẩu và kho tàng; sản xuất và mua bán hóa chất, phân bón hóa học, phân bón lá, phân bón hữu cơ sinh học, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc diệt chuột, ruồi, muỗi, kiến, gián, thuốc kích thích sinh trưởng cây trồng
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Sản xuất và mua bán vật nuôi
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất và mua bán thức ăn cho gia súc, thức ăn cho tôm, cá
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất và mua bán hóa chất
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất và mua bán phân bón hóa học, phân bón lá, phân bón hữu cơ sinh học
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh hàng tư liệu tiêu dùng, sinh hoạt bao gồm hàng may mặc, máy móc, thiết bị dùng trong công xưởng, phòng thí nghiệm; máy móc, thiết bị đun nóng, làm lạnh, đồ nội thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Thiết kế công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, công trình điện, công trình cấp thoát nước, môi trường công trình xây dựng; thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; giám sát công trình hạ tầng, công nghiệp, dân dụng, giao thông, thủy lợi, công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4210
|
|