|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình: cấp thoát nước, giao thông, thủy lợi, đê điều, thủy điện, điện, hạ tầng kỹ thuật; thiết kế: quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình, kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, đê điều, thủy điện, điện; lập dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, thủy điện, điện; báo cáo kinh tế kỹ thuật , dự toán công trình xây dựng; lập, phân tích đánh giá hồ sơ thầu mua sắm thiết bị, xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, thủy điện, điện; tư vấn đáu thầu, quản lý; thẩm tra, thẩm định công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, thủy điện, điện. Khảo sát địa chất công trình, khảo sát địa hình công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dưng công trình: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật,giao thông, thủy lợi, đê điều.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Máy thi công, ô tô du lịch, ô tô tải.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thang máy, thang tự động, cửa tự động; hệ thống, thiết bị: đèn chiếu sáng, hút bụi, âm thanh, vui chơi giải trí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy, thiết bị, phụ tùng: khai khoáng, xây dựng, văn phòng ( trừ máy tính, thiết bị ngoại vi)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh đồ gia dụng, gốm, sứ, thủy tinh, nhựa, hàng da và giả da, kinh doanh hàng may mặc, nước hoa, mỹ phẩm, dụng cụ thể thao, đồ dùng nội, ngoại thất.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn đồ điện dân dụng, vật tư nông nghiệp, hóa chất, bảo hộ lao động, công cụ, dụng cụ lao động, kinh doanh các mặt hàng nhựa, inox, thiết bị gia đình; cung cấp thiết bị văn phòng, trường học, hàng tạp hóa, kinh doanh các sản phầm cơ khí và phụ kiện ngành cơ khí.
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Dây dẫn và thiết bị điện; đường dây thông tin liên lạc; hệ thống: chiếu sáng, báo cháy, báo trộm, tín hiệu đèn trên đường phố, đường băng sân bay
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhựa và các sản phẩm từ nhựa; sản xuất các loại cửa từ nhôm, inox, sắt, cửa window, cửa cuốn, cửa kính cường lực.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|