|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý, ký gửi hàng hóa, môi giới xúc tiến thương mại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Văn phòng phẩm, đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế, đồ nội thất, đồ chơi trẻ em
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Tre, nứa, gỗ, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, thiết bị vệ sinh, tường vách, trần thạch cao
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy, thiết bị: khai khoáng, xây dựng, cẩu, xúc, lật, đào; máy, thiết bị, vật liệu điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bột, hạt nhựa, bột giấy, bột đá; hóa chất vật tư công nghiệp, nông nghiệp, phân bón thuốc trừ sâu, củi siêu nhiệt, than siêu nhiệt, viên đốt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( xuất, nhập khẩu hàng hóa công ty sản xuất, kinh doanh)
|
|
4290
|
Chi tiết: Dân dụng, giao thông, thủy lợi
|
|
0222
|
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Cầm đồ
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: công trình xây dựng cầu, cống
|