|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy, thiết bị: văn phòng, điện tử, điện lạnh,camera giám sát, hệ thống mạng LAN, điện dân dụng, công nghiệp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Máy, thiết bị: văn phòng, điện tử, điện lạnh,camera giám sát, hệ thống mạng LAN, điện dân dụng, công nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( xuất nhập khẩu hàng hóa công ty sản xuất, kinh doanh)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Máy, thiết bị: văn phòng, điện tử, điện dân dụng, công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý mua, bán hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Lắp đặt và kinh doanh điện năng lượng mặt trời
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|