|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: lưới sàng đá xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình: công nghiệp, thủy lợi, điển, cảng biển, đê, hồ, đập, kênh mương, cấp thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gò, hàn, phay, tiện, gia công lắp ráp cửa nhôm, kính, cửa nhựa lõi thép, inox
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bánh, kẹo, nước giải khát, quần áo, thuốc lá, xà phòng.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
( lao động phổ thông trong nước)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: máy, thiết bị xây dựng, công trình
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: cảng sông, biển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: vật tư, thiết bị điện, nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thiết bị, máy móc: ngành nước, điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: vật tư trang trí nội, ngoại thất, vật lệu xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: giám sát công trình: công nghiệp, thủy lợi, điển, cảng biển, đê, hồ, đập, kênh mương, cấp thoát nước, nước thải; lập dự toán thiết kế công trình; thiết kế công trình:cgiao thông, thủy lợi, dân dụng, cấp thoát nước; khảo sát đo đạc lập bản đồ 1/500-1/2000; lập quy hoạch chung, quy hoạch chi tiết xây dựng, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|