|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý thủ tục hải quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ buôn bán dược phẩm)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Phát triển, chuyển giao phần mềm công nghệ thông tin
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Cung cấp nguyên, phụ liệu ngành may mặc
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Nâng hạ, bốc xếp hàng hóa từ xe xuống chân công trình và ngược lại (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Cung cấp thiết bị máy móc ngành may mặc
|