|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón (đạm, lân, kali, NPK, phân bón lá); nguyên liệu sản xuất phân bón; kinh doanh nilon dùng trong nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh sơn, xi măng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới xúc tiến thương mại và đầu tư, tư vấn giới thiệu và xúc tiến đầu tư xây dựng; dịch vụ tổ chức các sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm, trưng bày giới thiệu sản phẩm
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công nghiệp, nhà xưởng và công trình dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế mẫu mã, nhãn mác, nhân bản nhãn mác hàng hóa, in, photocopy
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh lúa, ngô, thức ăn gia súc, hạt giống, giống cây trồng các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh rau, củ, quả
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt hộp, sắt hình, sắt chống gỉ, sắt xây dựng
|