|
141
|
Chăn nuôi trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò sửa, bò thịt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò sửa, bò thịt
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng cỏ cung cấp thức ăn cho bò
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng crom
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|