|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh các sản phẩm cơ khí
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự, căn hộ, nhà khách, nhà nghỉ, kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại màu (không bao gồm sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ Internet
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng điện máy, hàng công nghệ phẩm, hàng gia dụng, bếp gas
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, mỡ, nhựa đường, gas, chất đốt, than mỏ các loại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, lắp dựng khung nhà thép công nghiệp
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35 KV, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, thủy lợi
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công trình, máy khai thác
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, thu gom, chế biến khoáng sản xuất khẩu (Không bao gồm các loại khoáng sản Nhà nước cấm)
|