|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa không có trong danh mục hàng quốc cấm
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường biển
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; kinh doanh hóa mỹ phẩm, văn phòng phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất và các sản phẩm từ hóa chất (không bao gồm các loại hóa chất Nhà nước cấm); kinh doanh gỗ và các sản phẩm từ gỗ, mây, tre, nứa (không bao gồm các loại gỗ Nhà nước cấm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất và các sản phẩm từ hóa chất, hóa mỹ phẩm, văn phòng phẩm (không bao gồm các loại hóa chất Nhà nước cấm); sản xuất lương thực, thực phẩm
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh các loại đá sẻ, đá xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|