|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: kinh doanh chiếu cói xuất khẩu và nội địa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài, Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và công trình phụ trợ, trạm biến áp.
– Xây dựng nhà máy điện.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng các mạng lưới cáp viễn thông, thông tin liên lạc và các công trình, cấu trúc có liên quan (các tuyến cáp, mạng lưới viễn thông; các tuyến cột, tuyến cống, bể để kéo cáp thông tin và các công trình phụ trợ); Xây dựng công trình đài, trạm thu phát sóng truyền thanh, truyền hình và các công trình có liên quan.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: -Xây dựng công trình thủy như : Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống, đập và đê
-Hoạt động nạo vét đường thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: gồm lắp đặt nhôm kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa Inox, cửa kéo, cửa nhựa….
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết:
- Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như: Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp (Vd : nhà máy, xưởng lắp ráp), bệnh viện, trường học, nhà làm việc, khách sạn, hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại, nhà ga hàng không, khu thể thao trong nhà, bãi đỗ xe bao gồm cả bãi đổ xe ngầm, kho chứa hàng, nhà phục vụ mục đích tôn giáo tín ngưỡng
-Lắp ráp và ghép các loại cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh thức ăn gia súc
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, thi công các tuyến trồng cột, tuyến cáp treo và ngầm…
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng tất cả các loại nhà để ở như : Nhà cho một hộ gia đình, nhà cho nhiều gia đình, bao gồm cả các tòa nhà cao tầng, tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: sân bóng đá, bể bơi, sân tenis, sân golf …
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|