|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Tư vấn, phát triển trang Web
- Vận tải bảo dưỡng và cung ứng thông tin cho mạng viễn thông, đo điểm đánh giá và tối ưu hóa mạng viễn thông.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
Không bao gồm quảng cáo thuốc lá
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang web
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh sim thẻ điện thoại trả trước các loại
- Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn mực bơm; Nạp bình chữa cháy.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Xuất bản phần mềm tin học
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Trừ báo chí
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa các công trình điện.
- Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết:
- Sửa chữa, bảo dưỡng Camera các loại; bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị điện tử, điện lạnh, tin học viễn thông.
- Bơm, nạp bình chữa cháy.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê cơ sở hạ tầng viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị camera giám sát, thiết bị an ninh, máy móc thiết bị văn phòng, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị báo gas, thiết bị điều khiển từ xa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây truyền sản xuất tự động, hệ thống thiết bị camera giám sát, thiết bị an ninh, hệ thống thang máy, hệ thống điều khiển tự động, hệ thống bảng hiện thị điện tử, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị báo gas, thiết bị điều khiển từ xa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng; hạ tầng viễn thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công, xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, đường điện từ 0,4kV đến 35kV, cơ sở hạ tầng viễn thông
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược phẩm, trà cao actiso; bán buôn dụng cụ y tế.
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Trừ truyền tải và phân phối điện quốc gia)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Lắp đặt thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, tin học viễn thông.
- Lắp đặt hệ thống điện khác.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe cứu hỏa.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa xe cứu hỏa.
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bình chữa cháy; Bán lẻ thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán lẻ thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo cháy.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|