|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá hoa và các loại đá xuất khẩu, phụ gia xi măng, vật liệu xây dựng, vật liệu dùng cho sản xuất đồ gốm sứ, gạch các loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa và các sản phẩm từ nhựa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón, nhựa đường, hạt nhựa, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không bao gồm hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh than
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng; vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng mây, tre đan thủ công mỹ nghệ
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ giải trí nhà nước cấm)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (trừ dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ, massage)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, chế tạo thiết bị, kết cấu thép
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý xe ô tô và xe máy
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh quy, bánh kem
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, sản xuất đồ uống không cồn
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị an ninh, camera quan sát
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay, tàu thủy, tàu hỏa, dịch vụ trông giữ xe, rửa xe
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Bóng đá cộng đồng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: sản xuất men vi sinh, phân bón, phân bón hữu cơ các loại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư, tư vấn đầu tư tài chính, quản lý dự án
|