|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phân bón, vật tư nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật;
Thu mua, bảo quản, chế biến, bán buôn, dự trữ lưu thông lương thực, nông sản, thực phẩm; xuất nhập khẩu lương thực, nông sản và các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu khác.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Hút bể phốt các loại.
Tư vấn môi trường, xử lý môi trường
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc, thiết bị, vật tư bình phối giống gia súc
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị biogas bằng nhựa.
Sản xuất thiết bị khí sinh học;
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi và bán buôn con dúi giống và dúi thương phẩm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
-Kinh doanh cây giống
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ thiết bị biogas bằng nhựa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, xây dựng công trình thủy lợi, xây dựng các công trình hạ tầng, xây dựng công trình điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn gạo, muối, đường...
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ gạo, muối, đường...
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
(Trừ: Dò mìn, nổ mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm;
Kinh doanh con giống gia súc, gia cầm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình giao thông, thiết kế công trình hạ tầng, công trình công nghiệp, dân dụng, thủy lợi; khảo sát địa chất công trình, giám sát công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|