|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn va li, cặp, túi, ví, hàng da, giả da, dụng cụ y tế, hàng gốm, sứ, thủy tinh, nước hoa, hàng mỹ phẩm chế phẩm vệ sinh, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, dụng cụ thể dục thể thao, đồ diện gia dụng, sách, báo, văn phòng phẩm
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ, ký gửi hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện tử viễn thông, điện thoại có dây và không dây. thiết bị điều khiển, phát sóng, linh kiện điện tử
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Quản lý, kinh doanh, khai thác chợ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng tạp hóa, đồ dùng gia đình, hàng điện máy.
|