|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Đăng kiểm xe cơ giới
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu và mỡ động cơ xe các loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, cửa việt, window, orowindow nhựa lõi thép
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh xe ô tô, xe máy
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất vật liệu xây dựng, sản xuất đá công nghiệp, đá mỹ nghệ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm cơ khí, vật liệu cơ khí, khung nhôm kính, nhựa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị văn phòng, điện máy, điện lạnh, điện tử, điện dân dụng, vải may mặc, quần áo may sẵn, hàng công nghệ phẩm, hàng tạp hóa, rượu, bia, thuốc lá
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng nông lâm sản ( trừ các mặt hàng lâm sản Nhà nước cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng ô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, cửa việt, window, orowindow nhựa lõi thép
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe du lịch, xe tải, container, đầu kéo
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, văn phòng, nhà xưởng và hạ tầng kỹ thuật khác; kinh doanh bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu gỗ và các sản phẩm chế biến từ gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Mua bán điện năng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy, thiết bị công trình
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật và đô thị, công viên cây xanh, điện chiếu sáng đô thị, công trình cấp thoát nước, công trình đường điện cao thế và hạ thế, trạm biến áp điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch
|