|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: 41010 - Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: 42120 - Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : 42990 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: 42910 - Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: 42920 - Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: 46900 - Bán buôn tổng hợp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: 41020 - Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: 42110 - Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: 42930 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết : 43110 - Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : 43120 - Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: 46632 - Bán buôn xi măng
Chi tiết : 46633 - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Chi tiết : 46634 - Bán buôn kính xây dựng
Chi tiết : 46635 - Bán buôn sơn, vécni
Chi tiết : 46636 - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Chi tiết : 46639 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết : 17010 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết : 17021- Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
Chi tiết : 17022 - Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết : 17090 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|