|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dung và công nghiệp, giao thông, khai thác mỏ lộ thiên, thiết kế quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình; giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông; khảo sát địa chất công trình, khảo sát địa hình; lập dạ án dầu tư; báo cáo kinh tế kỹ thuật và dự toán xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu, thủ tục thanh quyết toán, hồ sơ hoàn công, định giá công trình; thẩm tra thiết kế, dự toán công trình xây dựng dân dung công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường; lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, bản cam kết bảo vệ môi trường, giám sát môi trường
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình điện, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình cấp thoát nước
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|