|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, đèn và bộ đèn điện, điện lạnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình viễn thông, công nghệ thông tin, truyền thông, công trình cầu đường bộ, công trình điện, công trình cấp thoát nước xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội ngoại thất công trình, thiết kế quy hoạch; giám sát xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị điện tử, viễn thông, công trình cầu đường bộ, công trình dân dụng và công nghiệp; khảo sát địa hình; lập dự án đầu tư báo cáo kinh tế kỹ thuật và lập dự toán các công trình công nghiệp, dân dụng, viễn thông, công nghệ thông tin; lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu, thủ tục thanh quyết toán, hồ sơ hoàn công, định giá; thẩm tra thiết kế và dự toán các công trình thuộc lĩnh vực xây dựng dân dụng, công nghiệp, viễn thông, công nghệ thông tin
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu xây dựng; kiểm tra, kiểm định chất lượng thị công công trình
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây truyền sản xuất tự động, hệ thống thiết bị camera giám sát và các thiết bị an ninh, hệ thống thang máy và hệ thống điều khiển tự động, hệ thống bảng hiển thị điện tử, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị báo ga, thiết bị điều khiển từ xa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công, xây lắp hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống âm thanh, ánh sáng, hệ thống điện, điện máy, điện nhẹ, điện lạnh, hệ thống dệt mối và phòng chống mối mọt; xử lý phòng chống mối mọt các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình viễn thông
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị máy vi tính và thiết bị viễn thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công trình viễn thông, bưu điện, công trình điện đến 35KV
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng, kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống, Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh, Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật tư ngành nước; sản xuất máy tính, phụ kiện máy tính, vật tư thiết bị điện tử viễn thông, máy văn phòng, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm; sản xuất phần mềm, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ nội thất, đồ gỗ văn phòng, gốm sứ, may tre đan, sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất, nguyên liệu hóa chất, thiết bị làm sạch công nghiệp (trừ hóa chất Nhà nước cấm); kinh doanh vật liệu nhựa, hạt nhựa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất vật liệu nhựa, hạt nhựa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng, máy văn phòng, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc, thiết bị vật liệu ngành nước; kinh doanh thiết bị, vật tư, linh kiện điện tử viễn thông, thiết bị camera giám sát và các thiết bị an ninh, máy móc, thiết bị văn phòng, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị báo ga, thiết bị điều khiển từ xa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm lâm sản Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị ống nước
|