|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
4290
|
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ kỹ thuật phục vụ nông nghiệp;
Cung cấp dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nông, lâm, ngư, nghiệp, công nghệ chế biến thực phẩm chức năng.
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, bản lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm có liên quan
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4210
|
|
|
7210
|
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4220
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Không bao gồm các loại quặng quí hiếm Nhà nước cấm)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0323
|
|