|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|