|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch.Không kinh doanh lưu trú du lịch trong vùng lõi khu di sản
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng. Chi tiết: Dịch vụ ăn uống phục vụ tiệc, hội nghị tại khách sạn.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động. Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Điều hành tua du lịch. Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe có động cơ. Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe máy.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Dịch vụ phục vụ đồ uống. Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, giải khát, quầy bar (không bao gồm kinh doanh vũ trường, karaoke).
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ tổng hợp khác. Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa trong các cửa hàng tiện lợi, quầy hàng lưu niệm.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. Chi tiết: Dịch vụ hướng dẫn viên du lịch, hỗ trợ đặt chỗ, vé máy bay, vé tàu xe.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Đại lý lữ hành. Chi tiết: Bán vé máy bay, vé tàu hỏa, tàu thủy và các phương tiện vận tải khác cho khách du lịch.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Giặt là cho khách lưu trú. Dịch vụ spa, xông hơi và massage thư giãn.
|