|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ y tế thông thường.
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
+ Sản xuất thuốc các loại;
+ Sản xuất hoá dược và dược liệu
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế và nha khoa tại nhà máy, xưởng của các doanh nghiệp khách hàng có chức năng sản xuất theo đúng quy định của pháp luật.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết:
+ Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị hình ảnh cộng hưởng từ trường,
+ Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị siêu âm y tế,
+ Sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hoà nhịp tim,
+ Sửa chữa và bảo dưỡng máy trợ thính,
+ Sửa chữa và bảo dưỡng máy đo nhịp tim bằng điện,
+ Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị nội soi,
+ Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị chiếu chụp
+ Sửa chữa các dụng cụ và thiết bị quang học: kính lúp, ống nhòm, kính hiển vi (loại trừ loại dùng nghiên cứu
electron và proton), kính thiên văn, lăng kính, và thấu kính (loại trừ kính mắt), thiết bị chụp ảnh.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
+ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
+ Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
+ Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu;
(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc, sinh phẩm y tế, hóa chất xét nghiệm y tế, dụng cụ vật tư y tế
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu, súng, đạn, tem, tiền kim khí)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, trang thiết bị, dụng cụ y tế
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết:
Đóng gói các sản phẩm dược
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động của các phòng thí nghiệm y học như:
+ Phòng thí nghiệm phân tích máu.
+ Dịch vụ xét nghiệm mẫu bệnh nhân
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|