|
610
|
Khai thác dầu thô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi phục vụ các hoạt động dầu khí trong phạm vị địa bàn kinh doanh
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa phục vụ các hoạt động dầu khí trong phạm vị địa bàn kinh doanh
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
(Chi tiết: Chế biến các sản phẩm dầu khí)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển;
- Logistics;
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê phương tiện vận tải phục vụ các hoạt động dầu khí trong phạm vị địa bàn kinh doanh.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết:
- Hoạt động kinh doanh, cung ứng dịch vụ ngoại hối của tổ chức không phải tổ chức tín dụng
- Hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng phi ngân hàng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
- Dịch vụ xuất nhập cảnh phục vụ dầu khí;
- Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, nguyên vật liệu, nhiên liệu, tài liệu, mẫu vật phục vụ các dự án thăm dò, khai thác dầu khí, các hợp đồng dầu khí.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Tư vấn môi trường cho các dự án thăm dò, khai thác dầu khí)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(Chi tiết: Dịch vụ cung ứng lao động phục vụ hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thực hiện đo đạc, thăm dò địa chất, nguồn nước và các hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Clinke
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ hoạt động vệ sinh môi trường, xử lý chất thải, xử lý dọn dẹp các mỏ dầu khí.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ xây lắp phục vụ các hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây tải điện và trạm biến áp từ 0,4 đến 220 KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Dịch vụ vận tải phục vụ hoạt động dầu khí phục vụ các hoạt động dầu khí trong phạm vị địa bàn kinh doanh;
- Dịch vụ vận tải phục vụ hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí.
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|