|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành sản xuất giấy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại bột giấy, giấy nhăn, giấy bìa, bao bì bằng giấy, bán buôn nguyên vật liệu giấy, bán buôn phế liệu, bán buôn hóa chất ngành giấy, trừ bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn các loại giấy sử dụng trong gia đình, trừ bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn trên các loại giấy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu giấy và nguyên liệu ngành giấy, xuất nhập khẩu thiết bị, máy móc ngành giấy
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|