|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán than đá và nhiên liệu rắn khác
- Mua bán xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị xử lý, bảo vệ môi trường.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện và trang trí nội thất công trình.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ mua bán phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất khác)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ đại lý vận tải, vệ sinh môi trường đường thủy, cứu hộ, cứu nạn, chống va trôi, trục vớt tàu,
đảm bảo an toàn giao thông đường thủy, nạo vét luồng lạch, sông ngòi, thanh thải chướng ngại vật.
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ đường sắt
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh các loại đá tự nhiên, Secpentin
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi mặt bằng, thi công nền móng đường bộ.
|