|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sơ chế, chế biến, bảo quản, đóng gói các sản phẩm từ thủy sản; Ngoại trừ: dịch vụ đóng gói cho các bên khác trên cơ sở thu phí hoặc hợp đồng (CPC 876), dịch vụ đóng hộp thủy sản cho các bên khác trên cơ sở thu phí hoặc hợp đồng (CPC 8841).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế, chế biến, bảo quản, đóng gói rau quả; Ngoại trừ: dịch vụ đóng gói cho các bên khác trên cơ sở thu phí hoặc hợp đồng (CPC 876)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất gia vị;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: dịch vụ ăn uống, phục vụ lưu động khác; dịch vụ ăn uống khác; dịch vụ phục vụ đồ uống;
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: dịch vụ ăn uống, phục vụ lưu động khác; dịch vụ ăn uống khác; dịch vụ phục vụ đồ uống;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: dịch vụ ăn uống, phục vụ lưu động khác; dịch vụ ăn uống khác; dịch vụ phục vụ đồ uống;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Dịch vụ kiến trúc, chi tiết: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa theo quy định pháp luật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Nhập khẩu hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có) tùy từng thời điểm
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Sở chế, chế biến, bảo quản, đóng gói các sản phẩm từ thịt;
|