|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động sơn, chống thấm trong các công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa chất công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn đấu thầu và thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu; Tư vấn quản lý dự án; Đánh giá dự án đầu tư; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; Giám sát khảo sát địa chất công trình; Thẩm tra hồ sơ thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp; Lập dự toán, tổng dự toán các công trình xây dựng; Lập dự án, lập quy hoạch; Nghiệm thu, hoàn công và thanh quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình; Khảo sát địa hình; Thiết kế kết cấu cầu, đường bộ thuộc công trình giao thông.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Tư vấn kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép ( Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đá lát sàn, đá hoa cương, đá granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn; - Bán buôn trần thạch cao
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cửa cuốn, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox, cửa nhôm, cửa kính cường lực. Bán lẻ phụ kiện, phụ tùng cửa cuốn, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox, cửa nhôm, cửa kính cường lực; - án lẻ trần thạch cao
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt cửa, cầu thang, lan can bằng nhôm , kính, inox, nhôm thanh định hình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trần thạch cao; trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Nạo vét kênh mương, khai thông luồng lạch, xây kè
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng ( Trừ hoạt động dò phá mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng, phòng cháy chữa cháy
|