|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn săm lốp, ắc quy, dầu nhớt.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Không bao gồm những hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ săm lốp, dầu nhớt, ắc quy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Không bao gồm những hàng hóa nhà nước cấm
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Không bao gồm những hàng hóa nhà nước cấm
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Không bao gồm những hàng hóa nhà nước cấm
|