|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp thủy sản
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế, tư vấn thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc nội ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; thiết kế công trình thủy lợi, thiết kế công trình điện.
- Lập dự án đầu tư, khảo sát, thiết kế các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, tư vấn đấu thầu, thẩm tra thiết kế dự toán, thẩm định các công trình.
- Tư vấn giám sát chất lượng các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, công trình điện.
- Tư vấn quản lý dự án.
- Khảo sát địa hình, địa chất, tư vấn quan trắc lún.
- Tư vấn lập dự án các gói thầu thiết bị, giám sát lắp đặt thiết bị.
- Tư vấn giám sát hạ tầng kỹ thuật, thuỷ lợi nông nghiệp, công nghiệp và dân dụng.
- Các hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|