|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: - Thủy điện. - Nhiệt điện than. - Nhiệt điện khí. - Điện gió. - Điện mặt trời - Điện khác.
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, nấm các loại
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác.
- Bán buôn dầu thô.
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan.
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất (Trừ những hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng xe taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; kinh doanh vận tải hành khách hợp đồng; kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: - Thoát nước. - Xử lý nước thải.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước.
- Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí.
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế và sản phẩm dầu mỏ có trộn nhiên liệu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất giống nấm các loại
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở.
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở.
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở.
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa.
- Môi giới mua bán hàng hóa.
- Đấu giá hàng hóa.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết:
- Sản xuất khí công nghiệp.
- Sản xuất chất nhuộm và chất màu.
- Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết:
- Sản xuất xi măng.
- Sản xuất vôi.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
1811
|
In ấn
|