|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: -Thu gom rác thải y tế; -Thu gom rác thải độc hại khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(không bao gồm đấu giá các loại phụ tùng, bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(không bao gồm đấu giá các loại phụ tùng, bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Không bao gồm đấu giá ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Không bao gồm đấu giá ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: -Xử lý rác thải y tế; -Xử lý rác thải độc hại khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(không bao gồm đấu giá mô tô, xe máy)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|