|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ nội thất các loại như giường, tủ, bàn ghế và nội thất khác bằng các vật liệu như gỗ, nhôm, thép, inox, kính, nhựa và vật liệu khác.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ, đồ gỗ gia dụng; đồ gỗ xây dựng.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: sản xuất, lắp ráp linh kiện điện tử
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: sản xuất, lắp ráp, máy điều hòa không khí, tủ lạnh, tủ đá và máy nước đá.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và bộ phận phụ trợ của xe ô tô, xe mô tô, xe máy, xe máy điện, xe đạp điện ...
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và bộ phận phụ trợ của xe ô tô, xe mô tô, xe máy, xe máy điện, xe đạp điện ...
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng cơ sở hạ tàng kỷ thuật;
- Khoan phụt chống thấm đê;
- Khoan phụt các công trình xây dựng, đê, kè, đập.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng và san lấp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
- Mua bán đồ nội thất gia đình.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: sản xuất, lắp ráp mô tô, xe máy.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện tử, điện lạnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán ti vi, đồ điện tử khác, đồ điện lạnh, đồ điện gia dụng và dân dụng khác.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hàng hoá các loại
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|