|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Đại lý kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), nạp khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) vào chai. Cửa hàng kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Kinh doanh các sản phẩm liên quan đến dầu mỏ khí hóa lỏng (LPG) và xăng dầu.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây ăn quả, cây lâu năm.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, vật liệu xây dựng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường thủy. Vận tải xăng dầu đường sông, đường biển. Kinh doanh vận tải biển.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Vận tải xăng dầu đường bộ.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa Container (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Container (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: hoạt động hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ sắp xếp, tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không). Cho thuê nhà xưởng, kho bãi. Kinh doanh vận tải đa phương thức.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ cung ứng tàu biển. Dịch vụ hoa tiêu và cứu hộ trên biển. Dịch vụ ứng cứu sự cố tràn dầu.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, nhớt, mỡ (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn tại trụ sở).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng bể chứa xăng dầu và các sản phẩm dầu mỏ.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê container (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: sửa chữa và bảo dưỡng, thay thế thiết bị tàu biển và các động cơ Diezen máy tàu thủy (không hoạt động tại trụ sở)
|