|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, đường điện và trạm biến áp từ 0.4 KVA đến tới 320KVA; - Xây dựng công trình văn hóa, du lịch; công trình thể thao: bể bơi, sân vận động, nhà thi đấu, điền kinh, vũ đài, trường đua; - Xây dựng công trình thương mại: siêu thị, chợ, khu triển lãm; - Đầu tư xây dựng các dự án BT, BOT, PPP. Nạo vét sông, kênh rạch, nạo vét cửa biển; khoan phụt, gia cố đê điều
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Buôn bán ô tô, tàu thuyền
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản, mua bán bất động sản; - Cho thuê nhà xưởng, văn phòng
|
|
3510
|
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
8510
|
|
|
8520
|
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Hoạt động siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác. Hoạt động lưu giữ, kho bãi đối với các loại hàng hoá trong hầm chứa, bể chứa, kho chứa hàng hoá thông thường, kho đông lạnh; Lưu giữ hàng hoá trong kho ngoại quan
|
|
4220
|
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Vân hành, khai thác và chuyển giao công trình, trạm thu phí giao thông
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất xi măng
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: - Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường thủy; - Hoạt động của cảng biển, cảng sông, bến tàu, cầu tàu; - Hoạt động của các cửa ngầm đường thủy; - Hoạt động hoa tiêu, lai dắt, đưa tàu cập bến; - Hoạt động của tàu, xà lan, Lash, hoạt động cứu hộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến gỗ rừng trồng
|
|
0221
|
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán thiết bị cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đất đồi
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Máy xây dựng, giao thông, thủy lợi; - Máy móc, thiết bị điện: điện lạnh, điện dân dụng, điện chiếu sáng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác phụ gia xi măng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Clinker
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng nhà máy điện, nhà máy xi măng; - Xây dựng các công trình thủy điện. - Duy tu, sửa chữa công trình cầu, đường bộ, kết cấu hạ tầng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|