|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động cảng biển, cảng sông, bến tàu, cầu tàu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, đường điện và trạm biến áp; Đầu tư xây dựng công trình BOT đường thuỷ và đường bộ , xây dựng bến cảng
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Quảng cáo sản phẩm và thương hiệu hàng hoá)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón và NPK
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
0221
|
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Buôn bán thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Mua bán cây trông các loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|