|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dây và lưới phục vụ tầu, thuyền vận tải đường thủy
- Bán lẻ bể bơi thông minh, chân bể bơi, vật tư các loại để sản xuất chân bể bơi
|
|
1329
|
Chi tiết: Sản xuất mui nệm xe, bạt che, dù
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán mui nệm xe, bạt che; Mua bán vải bạt, bố, dù, vải và nguyên liệu may bạt, bố, dù, thảm.
- Bán buôn dây và lưới phục vụ tàu, thuyền vận tải đường thủy
- Bán buôn bể bơi thông minh, chân bể bơi, vật tư các loại để sản xuất chân bể bơi
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
chi tiết: dịch vụ xử lý nước ở bể bơi.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|