|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, công nghiệp, nông nghiệp và phát triển nông thôn, các công trình đường điện và trạm biến áp đến 110 KV
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát địa chất, khảo sát địa hình; tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát, tư vấn quản lý dự án các công trình: Giao thông, thủy lợi, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, nông nghiệp và phát triển nông thôn, các công trình đường dây và trạm biến áp đến 110 kv.
- Thiết kế các công trình: giao thông, thủy lợi,dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, nông nghiệp và phát triển nông thôn, các công trình đường dây và trạm biến áp đến 110 kv.
- Thẩm tra thiết kế (các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, nông nghiệp và phát triển nông thôn, các công trình đường dây và trạm biến áp đến 110 kv).
- Quy hoạch: đô thị, giao thông, khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
- Tư vấn lập hồ sơ đấu thầu, mời thầu.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sơ chế cây dược liệu.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|