|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán ngọc trai
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán thủy sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết:
- Nuôi trồng ngọc trai các loại
- Nuôi trồng thuỷ sản các loại
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất ngọc trai
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|