|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Chỉ hoạt động cho thuê văn phòng, cửa hàng, hội trường
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Buôn bán đường, sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột
- Buôn bán rau, quả
- Buôn bán thịt và các sản phẩm từ thịt
- Buôn bán thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Buôn bán nước hoa, mỹ phẩm
- Buôn bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Buôn bán đồ chơi trẻ em
- Buôn bán đồ dùng nhà bếp
- Buôn bán đồ dùng gia đình khác
- Buôn bán băng đĩa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Buôn bán máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng
- Buôn bán máy móc và đồ dùng văn phòng
- Buôn bán máy móc, thiết bị dùng cho nhà xưởng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán cà phê, dịch vụ ăn uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke, Phòng chiếu phim
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Chỉ hoạt động tư vấn, môi giới quyền sử dụng đất
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng trong trung tâm thương mại, siêu thị
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ spa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh mỳ, cơm cháy, bánh ngọt
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: dạy yoga và gym
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Điều hành tua du lịch nội địa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Chỉ hoạt động đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói hàng nông sản
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình tượng đài, phù điêu, bia biển, tu bổ các công trình văn hóa
|