|
129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi Tiết: Trồng cây công trình, cây bóng mát, cây xanh, cây cảnh, cây cỏ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng, thi công sân vườn, tiểu cảnh, cảnh quan môi trường
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi Tiết: Trồng cây công trình, cây bóng mát, cây xanh, cây cảnh, cây cỏ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi Tiết: Trồng cây hoa các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: chế tác, thi công thác nước, non bộ, cảnh quan sân vườn, cảnh quan khu đô thị, nhà máy, công trình và cảnh quan môi trường.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây công trình, cây bóng mát, cây xanh, cây cảnh, cây cỏ , cây hoa các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cây công trình, cây bóng mát, cây xanh, cây cảnh, cây cỏ, cây hoa các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi Tiết: Trồng cây công trình, cây bóng mát, cây xanh, cây cảnh, cây cỏ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|