|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, giao thông, thủy lợi, đường điện và trạm biến áp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán cây xanh
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cho công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận chuyển đá, cát, sỏi, đất sét và chất phụ gia xi măng
- Vận chuyển gas, oxy và khí đốt
- Vận chuyển hàng hoá bằng đường bộ khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình văn hóa, thể thao, du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, chế biến đá, cát, sỏi, đất sét và mỏ phụ gia xi măng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác mỏ kim loại
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán khí đốt, gas, oxy và các sản phẩm liên quan
|