|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Giao thông, thủy lợi, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng).
|
|
46495
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn lập dự án, tư vấn khảo sát, tư vấn thiết kế các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật;
- Lập hồ sơ mời thầu, phân tích hồ sơ dự thầu;
- Giám sát lắp đặt hệ thống thiết bị công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ;
- Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|