|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: lắp đặt thang máy nhập khẩu và liên doanh
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
chi tiết: thiết bị nâng hàng, vận thăng, cẩu trục, thang trở thực phẩm
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
46592
|
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
chi tiết: sửa chữa máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị điện khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, dân dụng, hệ thống camera
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
46697
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
46692
|
|
|
49321
|
|
|
49339
|
|
|
77302
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
46209
|
|
|
46322
|
|
|
61901
|
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|